desséchant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.se.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | desséchant /de.se.ʃɑ̃/ |
desséchant /de.se.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | desséchante /de.se.ʃɑ̃t/ |
desséchante /de.se.ʃɑ̃t/ |
desséchant /de.se.ʃɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “desséchant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)