Bước tới nội dung

destination field

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɛs.tə.ˈneɪ.ʃən ˈfild/

Danh từ

destination field /ˌdɛs.tə.ˈneɪ.ʃən ˈfild/

  1. (Tech) Trường nhận.

Tham khảo