Bước tới nội dung

deterge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈtɜːdʒ/

Ngoại động từ

deterge ngoại động từ /dɪ.ˈtɜːdʒ/

  1. Làm sạch (vết thương... ); tẩy.

Tham khảo