Bước tới nội dung

detribalize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈtrɑɪ.bə.ˌlɑɪz/

Ngoại động từ

detribalize ngoại động từ /ˌdi.ˈtrɑɪ.bə.ˌlɑɪz/

  1. (Sử học) Giải bộ lạc; sự phá vỡ tổ chức bộ lạc.

Tham khảo