Bước tới nội dung

device code

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/

Danh từ

device code /dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/

  1. (Tech) thiết bị.

Tham khảo