Bước tới nội dung

devotionally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ʃnəl.li/

Phó từ

devotionally /.ʃnəl.li/

  1. Mộ đạo, sùng đạo.

Tham khảo