devoutly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

devoutly /dɪ.ˈvɑʊt.li/

  1. Tận tụy, tận tâm, nhiệt tình.

Tham khảo[sửa]