dièdre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /djɛdʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dièdre /djɛdʁ/ |
dièdres /djɛdʁ/ |
dièdre gđ /djɛdʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dièdre /djɛdʁ/ |
dièdres /djɛdʁ/ |
| Giống cái | dièdre /djɛdʁ/ |
dièdres /djɛdʁ/ |
dièdre /djɛdʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dièdre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)