diabolo
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
diabolo
- Trò chơi điabôlô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diabolo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.bɔ.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diabolo /dja.bɔ.lɔ/ |
diabolos /dja.bɔ.lɔ/ |
diabolo gđ /dja.bɔ.lɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diabolo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)