Bước tới nội dung

diagnose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑɪ.əɡ.ˌnoʊz/

Ngoại động từ

diagnose ngoại động từ /ˈdɑɪ.əɡ.ˌnoʊz/

  1. (Y học) Chẩn đoán (bệnh).

Chia động từ

Tham khảo