diamètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diamètre /dja.mɛtʁ/ |
diamètre /dja.mɛtʁ/ |
diamètre gđ /dja.mɛtʁ/
- Đường kính.
- diamètre apparent — giác kính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diamètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)