diamètre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
diamètre
/dja.mɛtʁ/
diamètre
/dja.mɛtʁ/

diamètre /dja.mɛtʁ/

  1. Đường kính.
    diamètre apparent — giác kính

Tham khảo[sửa]