diciendo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

diciendo động danh từ

  1. Xem decir.

Chia động từ[sửa]