Bước tới nội dung

dicton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dik.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dicton
/dik.tɔ̃/
dictons
/dik.tɔ̃/

dicton /dik.tɔ̃/

  1. Ngạn ngữ.

Tham khảo