Bước tới nội dung

dielectric waveguide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈweɪv.ˌɡɑɪd/

Danh từ

dielectric waveguide /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈweɪv.ˌɡɑɪd/

  1. (Tech) Ống dẫn sóng điện môi.

Tham khảo