differential
Giao diện
(Đổi hướng từ diferential)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪ.fə.ˈrɛn(t).ʃəl/
Tính từ
differential /ˌdɪ.fə.ˈrɛn(t).ʃəl/
Danh từ
differential /ˌdɪ.fə.ˈrɛn(t).ʃəl/
- (Toán học) Vi phân.
- differential of vomume — vi phân thể tích.
- associated homogeneous differential — vi phân thuần nhất liên đới.
- binomial differential — vi phân nhị thức.
- computing differential — máy tính vi phân.
- harmonic differential — vi phân điều hoà.
- total differential — vi phân toàn phần.
- trigonometric differential — vi phân lượng giác.
- (Kỹ thuật) Truyền động vi sai
- Sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành).
Đồng nghĩa
- Trong kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “differential”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)