diffusant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fy.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diffusant /di.fy.zɑ̃/ |
diffusant /di.fy.zɑ̃/ |
| Giống cái | diffusant /di.fy.zɑ̃/ |
diffusant /di.fy.zɑ̃/ |
diffusant /di.fy.zɑ̃/
- (Pouvoir diffusant) (vật lý học) năng lực khuếch tán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “diffusant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)