diffusion
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈfjuː.ʒən/
Danh từ
diffusion /dɪ.ˈfjuː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diffusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fy.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diffusion /di.fy.zjɔ̃/ |
diffusion /di.fy.zjɔ̃/ |
diffusion gc /di.fy.zjɔ̃/
- Sự tỏa, sự khuếch tán.
- La diffusion de la vapeur d’eau dans l’atmosphère — sự tỏa hơi nước vào quyển khí
- La diffusion de la lumière — sự khuếch tán ánh sáng
- Sự truyền, sự phổ biến.
- Diffusion d’un programme à la radio — sự truyền một chương trình qua rađiô
- Diffusion des sciences — sự phổ biến khoa học
- (Thương nghiệp) Sự phát hành (sách).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diffusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)