Bước tới nội dung

diphtérie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dif.te.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
diphtérie
/dif.te.ʁi/
diphtérie
/dif.te.ʁi/

diphtérie gc /dif.te.ʁi/

  1. (Y học) Bệnh bạch cầu.

Tham khảo