diploid
Giao diện
Xem thêm: diploïd
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ diplo- + -oid. Theo cách phân tích mặt chữ: di- + -ploid.
Cách phát âm
[sửa]/ˈdɪˌplɔɪd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɔɪd
Tính từ
[sửa]diploid (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “diploid”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]diploid gđ hoặc gt (số ít giống cái diploidă, số nhiều giống đực diploizi, số nhiều giống cái và giống trung diploide)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | diploid | diploidă | diploizi | diploide | |||
| xác định | diploidul | diploida | diploizii | diploidele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | diploid | diploide | diploizi | diploide | |||
| xác định | diploidului | diploidei | diploizilor | diploidelor | ||||
Thể loại:
- Từ có tiền tố diplo- tiếng Anh
- Từ có hậu tố -oid tiếng Anh
- Từ có tiền tố di- tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ploid tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔɪd
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- en:Di truyền học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani
- ro:Di truyền học
