Bước tới nội dung

direct line subscriber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /də.ˈrɛkt ˈlɑɪn səb.ˈskrɑɪ.bɜː/

Danh từ

direct line subscriber /də.ˈrɛkt ˈlɑɪn səb.ˈskrɑɪ.bɜː/

  1. (Tech) Người thuê bao đường dây trực tiếp.

Tham khảo