dirimant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.ʁi.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dirimant /di.ʁi.mɑ̃/ |
dirimants /di.ʁi.mɑ̃/ |
| Giống cái | dirimant /di.ʁi.mɑ̃/ |
dirimants /di.ʁi.mɑ̃/ |
dirimant /di.ʁi.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dirimant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)