disbursement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disbursement /.ˈbɜː.smənt/

  1. Sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu.

Tham khảo[sửa]