discrédit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.kʁe.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| discrédit /dis.kʁe.di/ |
discrédit /dis.kʁe.di/ |
discrédit gđ /dis.kʁe.di/
- Sự mất giá (của hồi phiếu... ).
- Sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.
- Jeter le discrédit sur quelqu'un — làm ai mất uy tín
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discrédit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)