Bước tới nội dung

disobediently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ənt.li/

Phó từ

disobediently /.ənt.li/

  1. Không vâng lời, bất phục tùng.

Tham khảo