disobediently
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ənt.li/
Phó từ
disobediently /.ənt.li/
- Không vâng lời, bất phục tùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disobediently”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)