disorientation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.i.ən.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
disorientation /.i.ən.ˈteɪ.ʃən/
- Sự làm mất phương hướng, sự mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disorientation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)