Bước tới nội dung

dispatching telephone system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/

Danh từ

dispatching telephone system /dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống điều phối điện thoại.

Tham khảo