display attribute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈspleɪ ˈæ.trə.ˌbjuːt/
Danh từ
display attribute /dɪ.ˈspleɪ ˈæ.trə.ˌbjuːt/
- (Tech) Thuộc tính hiển thị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “display attribute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)