disquieting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈkwɑɪ.ə.tiɳ/
Tính từ
[sửa]disquieting (so sánh hơn more disquieting, so sánh nhất most disquieting)
Động từ
disquieting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disquiet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “disquieting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)