distribuere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å distribuere
Hiện tại chỉ ngôi distribuerer
Quá khứ distribuerte
Động tính từ quá khứ distribuert
Động tính từ hiện tại

distribuere

  1. Phân phối, phân chia, phân phát.
    Brosjyren ble distribuert over hele landet.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]