distribuere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å distribuere |
| Hiện tại chỉ ngôi | distribuerer |
| Quá khứ | distribuerte |
| Động tính từ quá khứ | distribuert |
| Động tính từ hiện tại | — |
distribuere
Từ dẫn xuất
- (1) distribusjon gđ: Sự phân phối, phân chia, phân phát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distribuere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)