Bước tới nội dung

distributive justice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈdʒəs.təs/

Danh từ

distributive justice / ˈdʒəs.təs/

  1. (Kinh tế học) Công bằng về khía cạnh phân phối.

Tham khảo