distributor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

distributor /dɪ.ˈstrɪ.bjə.tɜː/

  1. Người phân phối, người phân phát.
  2. (Kỹ thuật) Bộ phân phối.

Tham khảo[sửa]