Bước tới nội dung

disturbance term

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɜːm/

Danh từ

disturbance term / ˈtɜːm/

  1. (Kinh tế học) Sai số.

Tham khảo