divagant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.va.ɡɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | divagant /di.va.ɡɑ̃/ |
divagants /di.va.ɡɑ̃/ |
| Giống cái | divagant /di.va.ɡɑ̃/ |
divagants /di.va.ɡɑ̃/ |
divagant /di.va.ɡɑ̃/
- Khác thường.
- Forme divagante — hình thù khác thường
- Nói vớ vẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “divagant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)