Bước tới nội dung

dnevnik

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovene

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Nga дневни́к (dnevník).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

dnẹ̑vnik  vs

  1. Nhật ký

Biến cách

[sửa]
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Giống đực bđv., thân o cứng
nom. si. dnévnik
gen. si. dnévnika
số ít số đôi số nhiều
nom.
(imenovȃlnik)
dnévnik dnévnika dnévniki
gen.
(rodȋlnik)
dnévnika dnévnikov dnévnikov
dat..
(dajȃlnik)
dnévniku dnévnikoma dnévnikom
acc.
(tožȋlnik)
dnévnik dnévnika dnévnike
loc.
(mẹ̑stnik)
dnévniku dnévnikih dnévnikih
ins.
(orọ̑dnik)
dnévnikom dnévnikoma dnévniki

Đọc thêm

[sửa]
  • dnevnik”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026