Bước tới nội dung

doctorship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑːk.tɜː.ˌʃɪp/

Danh từ

doctorship /ˈdɑːk.tɜː.ˌʃɪp/

  1. Danh vị tiến sĩ.
  2. Nghề bác sĩ y khoa.

Tham khảo