Bước tới nội dung

dodger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑː.dʒɜː/

Danh từ

dodger /ˈdɑː.dʒɜː/

  1. Người chạy lắt léo; người né tránh; người lách.
  2. Người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác.
  3. (Thông tục) Tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé.
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bánh bột ngô.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)