Bước tới nội dung

dog-biscuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈbɪs.kət/

Danh từ

dog-biscuit /ˈdɔɡ.ˈbɪs.kət/

  1. Bánh quy cho chó ăn.

Tham khảo