Bước tới nội dung

dog-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈbɑːks/

Danh từ

dog-box /ˈdɔɡ.ˈbɑːks/

  1. (Ngành đường sắt) Toa chở chó.

Tham khảo