Bước tới nội dung

dog-collar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈkɑː.lɜː/

Danh từ

dog-collar /ˈdɔɡ.ˈkɑː.lɜː/

  1. Cổ dề, vòng cổ chó.
  2. Cổ đứng (áo thầy dòng... ).

Tham khảo