Bước tới nội dung

dog-fall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈfɔl/

Danh từ

dog-fall /ˈdɔɡ.ˈfɔl/

  1. (Thể dục, thể thao) Thế cùng ngã xuống (của hai đô vật).

Tham khảo