Bước tới nội dung

dog-fancier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈfænt.si.ɜː/

Danh từ

dog-fancier /ˈdɔɡ.ˈfænt.si.ɜː/

  1. Người chơi chó.
  2. Người nuôi chó.
  3. Người bán chó.

Tham khảo