Bước tới nội dung

dog-salmon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈsæ.mən/

Danh từ

dog-salmon /ˈdɔɡ.ˈsæ.mən/

  1. (Động vật học) hồi chó.

Tham khảo