Bước tới nội dung

dog-whip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈʍɪp/

Danh từ

dog-whip /ˈdɔɡ.ˈʍɪp/

  1. Roi đánh chó.

Tham khảo