Bước tới nội dung

dolly-tub

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑː.li.ˈtəb/

Danh từ

dolly-tub /ˈdɑː.li.ˈtəb/

  1. Chậu giặt, chậu rửa quặng.

Tham khảo