dolomite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdoʊ.lə.ˌmɑɪt/
Danh từ
dolomite /ˈdoʊ.lə.ˌmɑɪt/
- (Khoáng chất) Đolomit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dolomite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /dɔ.lɔ.mit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dolomite /dɔ.lɔ.mit/ |
dolomite /dɔ.lɔ.mit/ |
dolomite gc /dɔ.lɔ.mit/
- (Khoáng vật học) Đolomit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dolomite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)