Bước tới nội dung

domestic - oriented growth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

domestic - oriented growth

  1. (Kinh tế học) Tăng trưởng hướng nội; Tăng trưởng hướng vào thị trường nội địa.

Tham khảo