Bước tới nội dung

domestic credit expansion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪk.ˈspænt.ʃən/

Danh từ

domestic credit expansion / ɪk.ˈspænt.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Tín dụng trong nước (DCE).

Tham khảo