domingo
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ một sự rút ngắn của tiếng Latinh Hậu kỳ diēs Dominicus (“Chủ nhật”, nghĩa đen “ngày Chúa đến”).
Danh từ
[sửa]domingo gđ
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha domingo, Từ một sự rút ngắn của tiếng Latinh Hậu kỳ diēs Dominicus (“Chủ nhật”, nghĩa đen “ngày Chúa đến”). Điệp thức của domínico, đó là một từ được vay mượn.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /duˈmĩ.ɡu/
- Tách âm: do‧min‧go
Danh từ
[sửa]domingo gđ (số nhiều domingos)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kimbundu: lumingo
- → Tiếng Mã Lai: minggu
- →⇒ Tiếng Tetum: loron-domingu
Tiếng Cahuilla
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Mượn từ tiếng Tây Ban Nha domingo, từ một sự rút gọn của Latinh Muộn diēs Dominicus (“Chủ nhật”, nghĩa đen “ngày Chúa đến”).
Danh từ
[sửa]domíngo
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ domingo, từ một sự rút ngắn của tiếng Latinh Hậu kỳ diēs Dominicus (“Chủ nhật”, nghĩa đen “ngày Chúa đến”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]domingo gđ (số nhiều domingos)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Cebu: Dominggo
- → Tiếng Mixtec Chayuco: tumingu
- → Tiếng Hiligaynon: Dominggo
- → Tiếng Ilokano: Dominggo
- → Tiếng Kapampangan: Duminggu
- → Tiếng Karao: domingko
- → Tiếng Navajo: damóo
- → Tiếng Navajo: damį́įgo
- → Tiếng Sardegna: domingu
- → Tiếng Tagalog: Linggo, linggo, Dominggo
- → Tiếng Taos: tumį́ku
- → Tiếng Chatino cao nguyên Tây: teminku
Đọc thêm
[sửa]- “domingo”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Tây Ban Nha cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ một sự rút ngắn của tiếng Latinh Hậu kỳ diēs Dominicus (“Chủ nhật”, nghĩa đen “ngày Chúa đến”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]domingo gđ (số nhiều domingos)
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Tây Ban Nha: domingo (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống đực tiếng Aragon
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Bồ Đào Nha
- Điệp thức tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Cahuilla
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Cahuilla
- Mục từ tiếng Cahuilla
- Danh từ tiếng Cahuilla
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/inɡo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/inɡo/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha cổ
- osp-noun cần chú ý
