Bước tới nội dung

domptage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔ̃.taʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
domptage
/dɔ̃.taʒ/
domptage
/dɔ̃.taʒ/

domptage /dɔ̃.taʒ/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự thuần hóa.
    Domptage d’un ours — sự thuần hóa một con gấu

Tham khảo