dompter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ̃.te/
Ngoại động từ
dompter ngoại động từ /dɔ̃.te/
- Thuần hóa.
- Dompter un tigre — thuần hóa một con hổ
- Khuất phục, chế ngự.
- Dompter des rebelles — khuất phục bọn phiến loạn
- Dompter les forces de la nature — chế ngự lực lượng thiên nhiên
- Dompter sa colère — chế ngự cơn giận của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dompter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)